Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
WGT:CVE
Westgate Energy Inc
0,37 CA$
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
11 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WGT...
Mở
0,37 CA$
Cao
0,37 CA$
Thấp
0,37 CA$
Vốn hoá thị trường
28,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,35 N
Khối lượng
19,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,19 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,10 Tr
Mở
0,37 CA$
Cao
0,37 CA$
Thấp
0,37 CA$
Vốn hoá thị trường
28,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,35 N
Khối lượng
19,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,19 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,10 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Westgate Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
862,59 N
1,66 Tr
2,04 Tr
3,34 Tr
Giá vốn hàng bán
384,92 N
1,12 Tr
1,47 Tr
1,81 Tr
Chi phí doanh thu
384,92 N
1,12 Tr
1,47 Tr
1,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,07 N
497,05 N
508,22 N
669,68 N
Chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,44 Tr
1,41 Tr
1,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 Tr
2,56 Tr
2,87 Tr
3,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-856,49 N
-902,90 N
-829,29 N
-168,74 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,76 N
-3,16 Tr
829,57 N
-3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,19 Tr
-4,78 Tr
-2,74 Tr
-4,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,19 Tr
-4,69 Tr
-548,89 N
-4,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
145,72 N
28,37 N
30,04 N
31,64 N
Thu nhập ròng
-1,19 Tr
-4,78 Tr
-2,74 Tr
-4,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-137,39%
-288,18%
-134,01%
-127,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,99 N
104,05 N
39,75 N
11,59 N
Chi phí lãi suất
-646,49 N
-593,11 N
-787,69 N
-703,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-502,50 N
-489,07 N
-747,94 N
-691,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
395,76 N
792,98 N
737,71 N
882,72 N
EBITDA
-435,85 N
-81,55 N
270,10 N
863,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-