Finance

Danh sách
Tại sao WGSH giảm 5,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
WGSH:IDX
Wira Global Solusi Tbk PT
107,00 IDR
-5,31%
(-6,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:49:12 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WGSH...
Mở
113 IDR
Cao
113 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
223,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 Tr
Khối lượng
9,88 Tr
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
29
Mở
113 IDR
Cao
113 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
223,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 Tr
Khối lượng
9,88 Tr
Chỉ số P/E
40,59
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wira Global Solusi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwgs.ventures
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,46 T
17,46 T
21,53 T
21,53 T
Giá vốn hàng bán
15,52 T
15,52 T
15,98 T
15,98 T
Chi phí doanh thu
15,52 T
15,52 T
15,98 T
15,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,67 T
2,67 T
1,92 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
2,81 T
2,81 T
1,92 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
18,32 T
18,32 T
17,90 T
17,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-862,58 Tr
-862,58 Tr
3,63 T
3,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,66 Tr
117,66 Tr
-25,60 Tr
-25,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,33 Tr
-72,33 Tr
3,34 T
3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-614,70 Tr
-614,70 Tr
3,48 T
3,48 T
Chi phí thuế thu nhập
-211,80 Tr
-211,80 Tr
730,43 Tr
730,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
292,81%
292,81%
21,87%
21,87%
Chi phí hoạt động khác
139,90 Tr
139,90 Tr
6,29 Tr
6,29 Tr
Thu nhập ròng
141,57 Tr
141,57 Tr
2,61 T
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
0,81%
12,11%
12,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,66 Tr
141,66 Tr
15,32 Tr
15,32 Tr
Chi phí lãi suất
-162,07 Tr
-162,07 Tr
-173,63 Tr
-173,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,41 Tr
-20,41 Tr
-158,31 Tr
-158,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-744,57 Tr
-744,57 Tr
3,75 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google