Trang chủWGRX • NASDAQ
add
Wellgistics Health Inc
0,10 $
Sau giờ giao dịch:(4,04%)+0,0041
0,11 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 7,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,35 Tr USD
Số lượng trung bình
4,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 Tr | -86,54% |
Chi phí hoạt động | 4,94 Tr | -1,09% |
Thu nhập ròng | -27,85 Tr | -543,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,67 N | -4.677,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,00 Tr | -286,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,57 N | -95,86% |
Tổng tài sản | 30,46 Tr | -46,87% |
Tổng nợ | 42,91 Tr | -15,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -142,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,85 Tr | -543,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,29 Tr | -139,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,38 N | -131,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 Tr | 14,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,19 Tr | -1.879,89% |
Dòng tiền tự do | -3,94 Tr | -950,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31