Finance

Danh sách
WGO:CVE
White Gold Corp.
1,79 CA$
-0,56%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WGO...
Mở
1,79 CA$
Cao
1,82 CA$
Thấp
1,73 CA$
Vốn hoá thị trường
405,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
373,76 N
Khối lượng
206,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,52 Tr
Số nhân viên
8
Mở
1,79 CA$
Cao
1,82 CA$
Thấp
1,73 CA$
Vốn hoá thị trường
405,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
373,76 N
Khối lượng
206,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,85 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,52 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về White Gold Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập26 thg 3, 1987
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
31,14 N
28,91 N
27,90 N
29,69 N
Chi phí doanh thu
31,14 N
28,91 N
27,90 N
29,69 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,01 N
477,91 N
1,15 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
619,45 N
638,68 N
1,33 Tr
1,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
650,58 N
667,60 N
1,36 Tr
1,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-650,58 N
-667,60 N
-1,36 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,15 N
-54,97 N
-150,30 N
-48,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,01 Tr
-1,59 Tr
-1,85 Tr
-1,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-628,91 N
-708,51 N
-1,50 Tr
-1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-355,45 N
-29,18 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
35,33%
1,84%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-650,65 N
-1,56 Tr
-1,85 Tr
-1,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,31 N
16,22 N
10,68 N
39,74 N
Chi phí lãi suất
-1,48 N
-2,16 N
-2,56 N
-3,04 N
Chi phí lãi suất ròng
35,82 N
14,06 N
8,13 N
36,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
385,00
384,00
269,00
269,00
EBITDA
-650,20 N
-667,21 N
-1,36 Tr
-1,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google