Finance

Danh sách
WGE:BKK
Well Graded Engineering PCL
0,65 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WGE...
Mở
0,65 ฿
Cao
0,65 ฿
Thấp
0,63 ฿
Vốn hoá thị trường
390,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,96 N
Khối lượng
609,72 N
Chỉ số P/E
3,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 ฿
EPS
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
278
Mở
0,65 ฿
Cao
0,65 ฿
Thấp
0,63 ฿
Vốn hoá thị trường
390,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,96 N
Khối lượng
609,72 N
Chỉ số P/E
3,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,63 ฿
EPS
0,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Well Graded Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập21 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
603,05 Tr
679,71 Tr
554,71 Tr
522,34 Tr
Giá vốn hàng bán
556,30 Tr
604,41 Tr
490,55 Tr
463,03 Tr
Chi phí doanh thu
556,30 Tr
604,41 Tr
490,55 Tr
463,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,21 Tr
29,92 Tr
22,11 Tr
20,95 Tr
Chi phí hoạt động
21,62 Tr
22,56 Tr
19,89 Tr
19,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,92 Tr
626,98 Tr
510,44 Tr
482,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,12 Tr
52,73 Tr
44,27 Tr
39,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,92 Tr
50,84 Tr
39,56 Tr
39,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,92 Tr
50,84 Tr
39,56 Tr
39,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,86 Tr
10,78 Tr
8,22 Tr
8,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
21,20%
20,78%
20,36%
Chi phí hoạt động khác
-5,59 Tr
-7,35 Tr
-2,22 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập ròng
18,06 Tr
40,06 Tr
31,34 Tr
31,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
5,89%
5,65%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,68 N
332,50 N
12,22 N
282,78 N
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,23 Tr
-4,73 Tr
-564,94 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 Tr
-1,90 Tr
-4,72 Tr
-282,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,47 Tr
62,16 Tr
54,46 Tr
50,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
138,57 N
-121,42 N
-
-
Các ứng dụng của Google