Finance

Danh sách
WFX:BKK
World Flex PCL
1,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:16:24 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WFX...
Mở
1,20 ฿
Cao
1,23 ฿
Thấp
1,17 ฿
Vốn hoá thị trường
557,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
667,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,20 Tr
Số nhân viên
540
Mở
1,20 ฿
Cao
1,23 ฿
Thấp
1,17 ฿
Vốn hoá thị trường
557,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
667,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,20 Tr
Số nhân viên
540
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về World Flex PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webworldflex.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
515,06 Tr
499,11 Tr
520,05 Tr
477,98 Tr
Giá vốn hàng bán
508,37 Tr
491,37 Tr
486,78 Tr
452,45 Tr
Chi phí doanh thu
508,37 Tr
491,37 Tr
486,78 Tr
452,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,68 Tr
26,46 Tr
21,93 Tr
22,28 Tr
Chi phí hoạt động
19,68 Tr
26,46 Tr
21,93 Tr
22,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
528,04 Tr
517,83 Tr
508,71 Tr
474,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,99 Tr
-18,72 Tr
11,34 Tr
3,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,80 Tr
600,61 N
-10,17 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,09 Tr
-20,14 Tr
11,31 Tr
3,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,09 Tr
-20,14 Tr
11,31 Tr
3,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-651,87 N
-706,21 N
622,16 N
969,30 N
Thuế suất hiệu dụng
4,98%
3,51%
5,50%
28,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,44 Tr
-19,44 Tr
10,69 Tr
2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,41%
-3,89%
2,06%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-2,67 Tr
-2,34 Tr
-2,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,13 Tr
-2,67 Tr
-2,34 Tr
-2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,06 Tr
18,63 Tr
42,84 Tr
35,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-437,84 N
-132,43 N
-186,92 N
-68,35 N
Các ứng dụng của Google