Finance

Danh sách
WFC:TSE
Wall Financial Corp
21,19 CA$
+0,43%
(+0,090) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WFC...
Mở
21,19 CA$
Cao
21,19 CA$
Thấp
21,19 CA$
Vốn hoá thị trường
675,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
443,00
Khối lượng
900,00
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,25 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 CA$
EPS
1,15 CA$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
571
Mở
21,19 CA$
Cao
21,19 CA$
Thấp
21,19 CA$
Vốn hoá thị trường
675,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
443,00
Khối lượng
900,00
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,25 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 CA$
EPS
1,15 CA$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,83 Tr
Số nhân viên
571
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wall Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên571
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
48,95 Tr
35,92 Tr
37,22 Tr
56,77 Tr
Giá vốn hàng bán
23,63 Tr
23,62 Tr
22,25 Tr
23,74 Tr
Chi phí doanh thu
23,63 Tr
23,62 Tr
22,25 Tr
23,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
812,52 N
860,21 N
891,06 N
1,05 Tr
Chi phí hoạt động
3,66 Tr
3,72 Tr
3,79 Tr
3,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,29 Tr
27,34 Tr
26,04 Tr
27,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,66 Tr
8,58 Tr
11,18 Tr
29,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,99 Tr
400,77 N
217,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,04 Tr
4,87 Tr
5,90 Tr
23,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,04 Tr
4,87 Tr
5,90 Tr
23,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,45 Tr
556,98 N
1,65 Tr
6,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,72%
11,43%
27,90%
26,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,96 Tr
3,04 Tr
4,25 Tr
17,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,44%
8,47%
11,42%
30,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,19 N
170,74 N
90,13 N
87,33 N
Chi phí lãi suất
-5,76 Tr
-5,87 Tr
-5,77 Tr
-6,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,62 Tr
-5,70 Tr
-5,68 Tr
-6,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,85 Tr
2,86 Tr
2,89 Tr
2,77 Tr
EBITDA
24,50 Tr
11,44 Tr
14,08 Tr
31,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-67,73 N
-
-
Các ứng dụng của Google