Finance

Danh sách
WFAFY:OTCMKTS
Wesfarmers ADR
27,46 US$
+0,59%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 14:28:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WFAFY...
Mở
27,63 US$
Cao
27,63 US$
Thấp
27,39 US$
Vốn hoá thị trường
90,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,12 N
Khối lượng
60,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
100 N
Mở
27,63 US$
Cao
27,63 US$
Thấp
27,39 US$
Vốn hoá thị trường
90,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,12 N
Khối lượng
60,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,50 US$
Beta
1,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
100 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wesfarmers Limited is an Australian conglomerate, headquartered in Perth, Western Australia. It has interests predominantly in Australia and New Zealand, operating in retail, chemical, fertiliser, industrial and safety products. With revenue of A$45.7 billion in the 2025 financial year, it is one of Australia's largest companies by revenue. Wesfarmers is also one of the largest private employers in Australia, with approximately 118,000 employees. Wesfarmers was founded in 1914 as a co-operative to provide services and merchandise to Western Australian farmers. It was listed on the Australian Securities Exchange in 1984 and grew into a major retail conglomerate. Wikipedia
Giới thiệu về Wesfarmers ADR
Giám đốc điều hànhRobert Scott
Số nhân viên100 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,11 T
12,11 T
11,53 T
11,53 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
8,02 T
7,69 T
7,69 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
8,02 T
7,69 T
7,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
2,09 T
2,05 T
2,05 T
Chi phí hoạt động
2,92 T
2,92 T
2,90 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
10,94 T
10,94 T
10,59 T
10,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,17 T
942,50 Tr
942,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,50 Tr
40,50 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,14 T
868,00 Tr
868,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,14 T
868,00 Tr
868,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
339,00 Tr
339,00 Tr
232,50 Tr
232,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,72%
29,72%
26,79%
26,79%
Chi phí hoạt động khác
374,00 Tr
374,00 Tr
373,00 Tr
373,00 Tr
Thu nhập ròng
801,50 Tr
801,50 Tr
635,50 Tr
635,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,62%
5,51%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-100,50 Tr
-100,50 Tr
-126,50 Tr
-126,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,50 Tr
-100,50 Tr
-126,50 Tr
-126,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
451,50 Tr
451,50 Tr
470,50 Tr
470,50 Tr
EBITDA
1,34 T
1,34 T
1,06 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Các ứng dụng của Google