Finance

Danh sách
WEYS:NASDAQ
WEYCO Group Inc
52,24 US$
+1,52%
(+0,78) 1 ngày
12 thg 10, 12:42:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEYS...
Mở
51,73 US$
Cao
52,46 US$
Thấp
51,58 US$
Vốn hoá thị trường
498,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,23 N
Khối lượng
7,48 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,35
Cao nhất trong 52 tuần
52,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,25 US$
EPS
3,64 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,55 Tr
Số nhân viên
489
Mở
51,73 US$
Cao
52,46 US$
Thấp
51,58 US$
Vốn hoá thị trường
498,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,23 N
Khối lượng
7,48 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,35
Cao nhất trong 52 tuần
52,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,25 US$
EPS
3,64 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,55 Tr
Số nhân viên
489
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weyco Group is an American footwear company that designs, markets and distributes brand names including Florsheim, Nunn Bush, Stacy Adams, BOGS, Rafters and Umi. The company, which focuses on North American wholesale and retail distribution, has been assembled by a series of acquisitions. Wikipedia
Giới thiệu về WEYCO Group Inc
Giám đốc điều hànhThomas W. Florsheim
Số nhân viên489
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
62,22 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,12 Tr
76,80 Tr
68,00 Tr
62,22 Tr
Giá vốn hàng bán
43,33 Tr
42,96 Tr
37,94 Tr
18,43 Tr
Chi phí doanh thu
43,33 Tr
42,96 Tr
37,94 Tr
18,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,68 Tr
23,67 Tr
22,50 Tr
26,70 Tr
Chi phí hoạt động
21,68 Tr
23,67 Tr
22,50 Tr
26,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,01 Tr
66,63 Tr
60,44 Tr
45,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,11 Tr
10,17 Tr
7,57 Tr
17,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 N
48,00 N
91,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,94 Tr
10,94 Tr
8,34 Tr
18,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,94 Tr
10,94 Tr
8,34 Tr
18,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,35 Tr
2,24 Tr
2,22 Tr
5,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,33%
20,52%
26,62%
28,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,59 Tr
8,69 Tr
6,12 Tr
13,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,01%
11,32%
9,00%
21,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
828,00 N
720,00 N
685,00 N
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-4,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
828,00 N
720,00 N
681,00 N
1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,83 Tr
10,99 Tr
8,25 Tr
17,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
50,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google