Finance

Danh sách
Tại sao WESTLIFE giảm 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
WESTLIFE:NSE
Westlife Foodworld Ltd
570,60 ₹
-2,69%
(-15,80) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WESTLIFE...
Mở
586,40 ₹
Cao
592,60 ₹
Thấp
570,35 ₹
Vốn hoá thị trường
87,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,95 N
Khối lượng
93,94 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
279,35
Cao nhất trong 52 tuần
683,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,40 ₹
EPS
2,04 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
586,40 ₹
Cao
592,60 ₹
Thấp
570,35 ₹
Vốn hoá thị trường
87,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,95 N
Khối lượng
93,94 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
279,35
Cao nhất trong 52 tuần
683,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,40 ₹
EPS
2,04 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Westlife Foodworld Limited is an Indian fast food restaurant holding company. Its wholly owned subsidiary Hardcastle Restaurants Pvt. Ltd. holds the master franchise for McDonald's in western India and South India. McDonald's Indian subsidiary, McDonald's India Private Ltd., acquired complete ownership of Connaught Plaza Restaurants Limited, its other Indian master franchisee, on 9 May 2019, ending a partnership established in 1995 and leaving Westlife Development as McDonald's only third-party master franchisee in India. Wikipedia
Giới thiệu về Westlife Foodworld Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
0,04 ₹ / -0,90 ₹
+104,44%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,28 T / 7,22 T
+0,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,37 T
6,67 T
6,43 T
7,28 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
3,21 T
3,96 T
3,41 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
3,21 T
3,96 T
3,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,53 T
-
Chi phí hoạt động
3,48 T
3,05 T
2,09 T
3,54 T
Tổng chi phí hoạt động
6,28 T
6,26 T
6,06 T
6,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,53 Tr
410,50 Tr
372,89 Tr
326,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
688,66 Tr
74,16 Tr
-170,78 Tr
65,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
369,53 Tr
20,12 Tr
-9,51 Tr
7,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
420,28 Tr
114,87 Tr
-56,99 Tr
5,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,44 Tr
9,92 Tr
-33,27 Tr
2,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
49,31%
349,89%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
2,91 T
2,49 T
-8,96 Tr
2,94 T
Thu nhập ròng
277,09 Tr
10,20 Tr
23,76 Tr
5,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,35%
0,15%
0,37%
0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,76
0,41
0,15
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
96,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-362,90 Tr
-369,79 Tr
-355,60 Tr
-387,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-362,90 Tr
-369,79 Tr
-258,94 Tr
-387,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
574,05 Tr
562,44 Tr
575,25 Tr
599,57 Tr
EBITDA
656,72 Tr
729,43 Tr
723,80 Tr
892,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google