Finance

Danh sách
WENDT:NSE
Wendt (India) Ltd
7.790,00 ₹
+1,01%
(+78,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WENDT...
Mở
7.720,00 ₹
Cao
7.844,00 ₹
Thấp
7.612,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,19 N
Khối lượng
5,26 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,95
Cao nhất trong 52 tuần
9.199,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.841,50 ₹
EPS
84,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
396
Mở
7.720,00 ₹
Cao
7.844,00 ₹
Thấp
7.612,00 ₹
Vốn hoá thị trường
15,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,19 N
Khối lượng
5,26 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,95
Cao nhất trong 52 tuần
9.199,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.841,50 ₹
EPS
84,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wendt (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
712,80 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
565,80 Tr
607,90 Tr
667,80 Tr
712,80 Tr
Giá vốn hàng bán
211,00 Tr
229,10 Tr
288,80 Tr
291,20 Tr
Chi phí doanh thu
211,00 Tr
229,10 Tr
288,80 Tr
291,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,70 Tr
141,70 Tr
157,40 Tr
151,80 Tr
Chi phí hoạt động
323,60 Tr
341,90 Tr
307,50 Tr
347,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
534,60 Tr
571,00 Tr
596,30 Tr
638,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,20 Tr
36,90 Tr
71,50 Tr
74,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
13,50 Tr
-41,80 Tr
15,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,10 Tr
50,40 Tr
78,40 Tr
89,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,10 Tr
50,40 Tr
51,40 Tr
89,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,10 Tr
20,60 Tr
27,50 Tr
27,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,78%
40,87%
35,08%
30,87%
Chi phí hoạt động khác
152,30 Tr
163,90 Tr
109,20 Tr
159,80 Tr
Thu nhập ròng
27,00 Tr
29,80 Tr
50,90 Tr
61,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,77%
4,90%
7,62%
8,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-
-100,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 N
-
1,80 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,60 Tr
36,30 Tr
40,90 Tr
35,70 Tr
EBITDA
66,20 Tr
61,28 Tr
107,35 Tr
110,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google