Finance

Danh sách
WELLCAL:KLSE
WellCall Holdings Berhad
1,14 MYR
+0,88%
(+0,0100) 1 ngày
7 thg 8, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WELLCAL...
Mở
1,13 MYR
Cao
1,14 MYR
Thấp
1,12 MYR
Vốn hoá thị trường
567,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,58 N
Khối lượng
483,20 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,95 Tr
Số nhân viên
384
Mở
1,13 MYR
Cao
1,14 MYR
Thấp
1,12 MYR
Vốn hoá thị trường
567,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,58 N
Khối lượng
483,20 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,95 Tr
Số nhân viên
384
Giới thiệu về WellCall Holdings Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên384
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
48,14 Tr
43,47 Tr
44,16 Tr
38,94 Tr
Giá vốn hàng bán
28,75 Tr
25,36 Tr
28,64 Tr
24,52 Tr
Chi phí doanh thu
28,75 Tr
25,36 Tr
28,64 Tr
24,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,88 Tr
3,89 Tr
4,54 Tr
4,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,61 Tr
5,32 Tr
5,13 Tr
4,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,36 Tr
30,68 Tr
33,77 Tr
29,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,78 Tr
12,79 Tr
10,38 Tr
9,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,06 Tr
16,48 Tr
10,51 Tr
9,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,06 Tr
16,37 Tr
10,51 Tr
9,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,12 Tr
2,34 Tr
3,70 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,37%
14,21%
35,19%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
731,00 N
1,43 Tr
591,00 N
106,00 N
Thu nhập ròng
10,94 Tr
14,14 Tr
6,81 Tr
7,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,72%
32,52%
15,42%
18,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 N
60,71 N
162,00 N
137,00 N
Chi phí lãi suất
-34,00 N
-24,27 N
-40,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
278,00 N
36,44 N
122,00 N
99,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,36 Tr
14,21 Tr
11,78 Tr
10,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google