Finance

Danh sách
WELL:TSE
WELL Health Technologies Corp
4,31 CA$
+0,23%
(+0,0100) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WELL...
Mở
4,34 CA$
Cao
4,36 CA$
Thấp
4,26 CA$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
904,92 N
Khối lượng
648,55 N
Chỉ số P/E
299,31
Cao nhất trong 52 tuần
5,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,34 CA$
Cao
4,36 CA$
Thấp
4,26 CA$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
904,92 N
Khối lượng
648,55 N
Chỉ số P/E
299,31
Cao nhất trong 52 tuần
5,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WELL Health Technologies is a digital health technology company based in Canada and serving outpatient health clinics. The company owns and operates primary healthcare facilities in Canada and the United States, and provides EMR services to clinics and doctors in Canada. Well Health Technologies is publicly traded on the Toronto Stock Exchange under the symbol WELL.TO. Wikipedia
Giới thiệu về WELL Health Technologies Corp
Giám đốc điều hànhHamed Shahbazi
Số nhân viên3,19 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwell.company
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,04 CA$ / 0,06 CA$
-27,90%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
400,43 Tr / 386,63 Tr
+3,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,60 Tr
384,77 Tr
368,26 Tr
400,43 Tr
Giá vốn hàng bán
198,83 Tr
207,91 Tr
205,09 Tr
222,02 Tr
Chi phí doanh thu
198,83 Tr
207,91 Tr
205,09 Tr
222,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,19 Tr
124,51 Tr
112,61 Tr
121,97 Tr
Chi phí hoạt động
130,66 Tr
155,28 Tr
143,40 Tr
158,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,49 Tr
363,18 Tr
348,50 Tr
380,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,11 Tr
21,58 Tr
19,76 Tr
20,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,22 Tr
3,48 Tr
-98,00 N
-2,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,91 Tr
18,59 Tr
-6,78 Tr
92,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,13 Tr
6,19 Tr
-63,00 N
-3,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,56 Tr
-13,41 Tr
-1,46 Tr
7,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
138,40%
-72,12%
21,47%
8.567,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,17 Tr
22,89 Tr
-12,38 Tr
-10,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
5,95%
-3,36%
-2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,20
0,06
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
342,00 N
391,00 N
587,00 N
398,00 N
Chi phí lãi suất
-16,23 Tr
-17,34 Tr
-19,84 Tr
-22,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,89 Tr
-16,94 Tr
-19,26 Tr
-22,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,52 Tr
22,30 Tr
25,57 Tr
27,67 Tr
EBITDA
61,63 Tr
23,22 Tr
45,34 Tr
47,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google