Finance

Danh sách
WELENT:NSE
Welspun Enterprises Limited
748,00 ₹
+1,55%
(+11,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WELENT...
Mở
736,75 ₹
Cao
762,90 ₹
Thấp
732,55 ₹
Vốn hoá thị trường
101,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
703,54 N
Khối lượng
219,50 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,96
Cao nhất trong 52 tuần
841,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,00 ₹
EPS
22,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,08 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
736,75 ₹
Cao
762,90 ₹
Thấp
732,55 ₹
Vốn hoá thị trường
101,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
703,54 N
Khối lượng
219,50 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,96
Cao nhất trong 52 tuần
841,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,00 ₹
EPS
22,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,08 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Welspun Enterprises Limited is an Indian company that develops and operates roads, highways, and wastewater projects under various public–private partnership models in rural and urban areas. The company is also involved in the oil and gas exploration sector through a joint venture with Adani Welspun Exploration Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Welspun Enterprises Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,84 T
7,87 T
11,99 T
7,74 T
Giá vốn hàng bán
5,36 T
5,46 T
7,85 T
5,31 T
Chi phí doanh thu
5,36 T
5,46 T
7,85 T
5,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,30 Tr
584,00 Tr
1,59 T
632,50 Tr
Chi phí hoạt động
893,80 Tr
996,20 Tr
1,85 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
6,25 T
6,46 T
9,69 T
6,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 T
1,41 T
2,30 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
193,40 Tr
195,40 Tr
-863,00 Tr
347,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
602,80 Tr
2,06 T
1,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,09 T
1,60 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
300,90 Tr
268,40 Tr
423,00 Tr
312,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,95%
44,53%
20,57%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
199,20 Tr
282,10 Tr
130,20 Tr
292,70 Tr
Thu nhập ròng
904,10 Tr
240,20 Tr
1,45 T
465,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,53%
3,05%
12,06%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
453,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-525,40 Tr
-515,00 Tr
-262,90 Tr
-532,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-525,40 Tr
-515,00 Tr
190,10 Tr
-532,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,30 Tr
130,10 Tr
128,30 Tr
105,90 Tr
EBITDA
1,71 T
1,52 T
2,40 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google