Finance

Danh sách
WEL:ASX
Winchester Energy Ltd
0,0010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 12:32:19 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEL...
Vốn hoá thị trường
1,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Vốn hoá thị trường
1,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Giới thiệu về Winchester Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
409,02 N
409,02 N
311,55 N
311,55 N
Giá vốn hàng bán
265,47 N
265,47 N
191,36 N
191,36 N
Chi phí doanh thu
265,47 N
265,47 N
191,36 N
191,36 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,34 N
187,34 N
215,10 N
215,10 N
Chi phí hoạt động
356,90 N
356,90 N
450,04 N
450,04 N
Tổng chi phí hoạt động
622,37 N
622,37 N
641,40 N
641,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,35 N
-213,35 N
-329,84 N
-329,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,56 N
2,56 N
-204,36 N
-204,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-277,56 N
-277,56 N
-472,46 N
-472,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-212,74 N
-212,74 N
-537,28 N
-537,28 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-277,56 N
-277,56 N
-472,46 N
-472,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-67,86%
-67,86%
-151,65%
-151,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
942,00
942,00
118,00
118,00
Chi phí lãi suất
-2,89 N
-2,89 N
-3,20 N
-3,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 N
-1,95 N
-3,08 N
-3,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,38 N
165,38 N
168,60 N
168,60 N
EBITDA
-47,97 N
-47,97 N
-114,13 N
-114,13 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
201,08 N
201,08 N
Các ứng dụng của Google