Finance

Danh sách
WEHA:IDX
Weha Transportasi Indonesia TBK PT
101,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEHA...
Mở
101 IDR
Cao
102 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
147,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,39 Tr
Khối lượng
990,20 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,28
Cao nhất trong 52 tuần
187 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
1 N
Mở
101 IDR
Cao
102 IDR
Thấp
99 IDR
Vốn hoá thị trường
147,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,39 Tr
Khối lượng
990,20 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,28
Cao nhất trong 52 tuần
187 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
88 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weha Transportasi Indonesia TBK PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,42 T
87,78 T
82,60 T
86,09 T
Giá vốn hàng bán
53,52 T
54,06 T
55,21 T
55,08 T
Chi phí doanh thu
53,52 T
54,06 T
55,21 T
55,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,74 T
22,64 T
19,83 T
19,56 T
Chi phí hoạt động
17,92 T
22,92 T
20,02 T
20,24 T
Tổng chi phí hoạt động
71,44 T
76,98 T
75,23 T
75,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,98 T
10,80 T
7,37 T
10,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,13 T
-1,57 T
-311,68 Tr
98,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 T
6,76 T
6,41 T
8,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,94 T
6,91 T
4,80 T
8,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
2,49 T
1,50 T
1,72 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
36,79%
23,42%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
178,44 Tr
278,83 Tr
190,51 Tr
673,97 Tr
Thu nhập ròng
4,28 T
4,28 T
4,91 T
6,80 T
Biên lợi nhuận ròng
5,53%
4,87%
5,94%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,98 Tr
121,35 Tr
182,20 Tr
172,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,20 T
-2,43 T
-2,44 T
-2,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 T
-2,30 T
-2,26 T
-2,41 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,75 T
23,36 T
20,45 T
24,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google