Finance

Danh sách
Tại sao WEF giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
WEF:TSE
Western Forest Products Inc
15,25 CA$
-2,24%
(-0,35) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEF...
Mở
15,66 CA$
Cao
15,77 CA$
Thấp
15,25 CA$
Vốn hoá thị trường
161,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,61 N
Khối lượng
32,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CA$
EPS
-7,99 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,66 CA$
Cao
15,77 CA$
Thấp
15,25 CA$
Vốn hoá thị trường
161,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,61 N
Khối lượng
32,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,16 CA$
EPS
-7,99 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Western Forest Products Inc. is a Canadian lumber company based in Vancouver, British Columbia, Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Western Forest Products Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,26 CA$ / -1,03 CA$
+221,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
239,60 Tr / 249,00 Tr
-3,78%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,00 Tr
201,90 Tr
201,50 Tr
239,60 Tr
Giá vốn hàng bán
220,40 Tr
190,20 Tr
190,80 Tr
210,00 Tr
Chi phí doanh thu
220,40 Tr
190,20 Tr
190,80 Tr
210,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,60 Tr
21,80 Tr
23,10 Tr
25,90 Tr
Chi phí hoạt động
90,70 Tr
30,70 Tr
35,80 Tr
41,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,10 Tr
220,90 Tr
226,60 Tr
251,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-78,10 Tr
-19,00 Tr
-25,10 Tr
-11,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-600,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-83,10 Tr
-22,30 Tr
-27,40 Tr
13,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-90,00 Tr
-21,00 Tr
-27,00 Tr
-13,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,80 Tr
-4,80 Tr
-7,50 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,23%
21,52%
27,37%
21,05%
Chi phí hoạt động khác
66,10 Tr
8,90 Tr
12,70 Tr
15,30 Tr
Thu nhập ròng
-60,30 Tr
-16,40 Tr
-19,30 Tr
11,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,88%
-8,12%
-9,58%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-5,71
-1,47
-1,71
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-900,00 N
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-900,00 N
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-66,00 Tr
-14,30 Tr
-13,30 Tr
1,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
3,90 Tr
-600,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google