Finance

Danh sách
Tại sao WEED giảm 8,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
WEED:TSE
Canopy Growth Corp
1,08 CA$
-8,47%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEED...
Mở
1,13 CA$
Cao
1,13 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
457,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,03 N
Khối lượng
2,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 CA$
EPS
-0,63 CA$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,13 CA$
Cao
1,13 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
457,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
559,03 N
Khối lượng
2,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 CA$
EPS
-0,63 CA$
Beta
0,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
423,04 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canopy Growth Corporation, formerly Tweed Marijuana Inc., is a Canadian cannabis company based in Smiths Falls, Ontario. In April 2019, Canopy was the world's largest cannabis company based on the value of all shares or market capitalization. At that time, Constellation Brands Inc. controlled over 35% percent of the company which had approximately 3,200 employees. The year 2019 created new challenges for the company however, with its stock price dropping by about 32%. In the next two years its shares dropped an additional 55%. In September 2022, the company announced divestiture of its Canadian retail operations, selling its 28 retails stores across the country to other cannabis companies. Wikipedia
Giới thiệu về Canopy Growth Corp
Giám đốc điều hànhLuc Mongeau
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhSmiths Falls, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-0,02 CA$ / -0,03 CA$
+43,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
81,16 Tr / 82,68 Tr
-1,83%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,68 Tr
74,54 Tr
71,24 Tr
81,16 Tr
Giá vốn hàng bán
44,78 Tr
53,08 Tr
53,11 Tr
58,93 Tr
Chi phí doanh thu
44,78 Tr
53,08 Tr
53,11 Tr
58,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,57 Tr
33,68 Tr
34,27 Tr
38,46 Tr
Chi phí hoạt động
36,58 Tr
34,57 Tr
35,74 Tr
39,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,35 Tr
87,64 Tr
88,84 Tr
98,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,67 Tr
-13,10 Tr
-17,60 Tr
-17,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,34 Tr
-31,96 Tr
-40,15 Tr
17,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 Tr
-62,26 Tr
-157,96 Tr
-14,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,02 Tr
-49,01 Tr
-66,44 Tr
-10,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
214,00 N
368,00 N
-850,00 N
-129,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,02%
-0,59%
0,54%
0,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,64 Tr
-62,63 Tr
-157,12 Tr
-14,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,46%
-84,02%
-220,53%
-17,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-0,14
-0,23
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
3,10 Tr
3,86 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-8,80 Tr
-7,34 Tr
-12,31 Tr
-12,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,83 Tr
-4,24 Tr
-8,45 Tr
-9,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,42 Tr
-4,20 Tr
-8,94 Tr
-7,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google