Finance

Danh sách
WEBELSOLAR:NSE
Websol Energy System Ltd
68,63 ₹
-0,67%
(-0,46) 1 ngày
15 thg 10, 13:44:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEBELSOLAR...
Mở
70,90 ₹
Cao
70,90 ₹
Thấp
67,26 ₹
Vốn hoá thị trường
29,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
137,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,40 ₹
EPS
7,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,03 Tr
Số nhân viên
655
Mở
70,90 ₹
Cao
70,90 ₹
Thấp
67,26 ₹
Vốn hoá thị trường
29,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,76
Cao nhất trong 52 tuần
137,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,40 ₹
EPS
7,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,03 Tr
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Websol Energy System Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
2,61 T
4,01 T
3,73 T
Giá vốn hàng bán
549,90 Tr
1,05 T
1,95 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
549,90 Tr
1,05 T
1,95 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,80 Tr
97,70 Tr
152,90 Tr
111,90 Tr
Chi phí hoạt động
519,30 Tr
660,40 Tr
838,70 Tr
871,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,71 T
2,79 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
613,00 Tr
903,10 Tr
1,22 T
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,80 Tr
14,70 Tr
-20,90 Tr
43,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
598,50 Tr
840,00 Tr
1,25 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
598,50 Tr
881,10 Tr
1,22 T
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
135,30 Tr
190,20 Tr
1,60 Tr
261,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
22,64%
0,13%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
342,60 Tr
401,30 Tr
410,70 Tr
540,90 Tr
Thu nhập ròng
463,20 Tr
649,80 Tr
1,24 T
777,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,54%
24,89%
31,01%
20,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-47,30 Tr
-36,70 Tr
-33,40 Tr
-41,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,30 Tr
-36,70 Tr
2,40 Tr
-41,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
109,90 Tr
161,40 Tr
238,40 Tr
218,20 Tr
EBITDA
721,00 Tr
1,00 T
1,37 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google