Finance

Danh sách
WEB:ASX
Web Travel Group Ltd
3,42 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:12 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEB...
Mở
3,41 AU$
Cao
3,46 AU$
Thấp
3,40 AU$
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Chỉ số P/E
35,26
Cao nhất trong 52 tuần
5,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,17 AU$
EPS
0,10 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,41 AU$
Cao
3,46 AU$
Thấp
3,40 AU$
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
2,26 Tr
Chỉ số P/E
35,26
Cao nhất trong 52 tuần
5,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,17 AU$
EPS
0,10 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Webjet is an online travel agency that allows users to book airline tickets and hotel reservations. Webjet was established by former Jetset Travel executives David Clarke, Allan Nahum and John Lemish in 1998. Webjet is currently owned by Webjet Group, following a demerger from Webjet Limited in September 2024. Webjet also offers other travel-related services, such as car hire, insurance, holiday packages and flight deals, and is most commonly used in Australia and New Zealand. Wikipedia
Giới thiệu về Web Travel Group Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Galt
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
102,30 Tr
102,30 Tr
94,75 Tr
94,75 Tr
Giá vốn hàng bán
34,95 Tr
34,95 Tr
35,65 Tr
35,65 Tr
Chi phí doanh thu
34,95 Tr
34,95 Tr
35,65 Tr
35,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,30 Tr
28,30 Tr
27,30 Tr
27,30 Tr
Chi phí hoạt động
39,85 Tr
39,85 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,80 Tr
74,80 Tr
73,15 Tr
73,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,50 Tr
27,50 Tr
21,60 Tr
21,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-4,70 Tr
-4,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,85 Tr
17,85 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,35 Tr
20,35 Tr
15,10 Tr
15,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,40 Tr
4,40 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
24,65%
47,24%
47,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,45 Tr
13,45 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,15%
13,15%
4,54%
4,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
1,45 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-4,65 Tr
-4,65 Tr
-3,60 Tr
-3,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 Tr
-3,20 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,55 Tr
11,55 Tr
10,20 Tr
10,20 Tr
EBITDA
39,05 Tr
39,05 Tr
28,28 Tr
25,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google