Finance

Danh sách
WEAV:NYSE
Weave Communications Inc
7,38 US$
+0,20%
(+0,015) 1 ngày
6 thg 10, 10:38:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WEAV...
Mở
7,38 US$
Cao
7,38 US$
Thấp
7,37 US$
Vốn hoá thị trường
594,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
88,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,45 Tr
Số nhân viên
904
Mở
7,38 US$
Cao
7,38 US$
Thấp
7,37 US$
Vốn hoá thị trường
594,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,33 Tr
Khối lượng
88,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
1,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,45 Tr
Số nhân viên
904
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(WEAV) Price Dynamics and Execution-Aware Positioning
Giới thiệu về Weave Communications Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên904
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhLehi, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgetweave.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WEAV trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WEAV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,38 US$
7,40 US$ (+0,34%)
Trung bình
7,40 US$ (+0,34%)
Thấp nhất
7,40 US$ (+0,34%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Sklar
Raymond James
Hold
Downgraded
-
-
08/24/2026
Mark Schappel
Loop Capital Markets
Hold
Downgraded
7,40 US$
+0,3%
08/18/2026
Hannah Rudoff
Piper Sandler
Hold
Downgraded
7,40 US$
+0,3%
08/18/2026
J. Parker Lane
Stifel Nicolaus
Hold
Downgraded
7,40 US$
+0,3%
08/18/2026
Josh Nichols
B. Riley Securities
Hold
Downgraded
7,40 US$
+0,3%
08/19/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,04 US$ / 0,04 US$
+14,29%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
67,54 Tr / 67,88 Tr
-0,49%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,34 Tr
63,40 Tr
65,50 Tr
67,54 Tr
Giá vốn hàng bán
17,00 Tr
17,33 Tr
17,96 Tr
18,88 Tr
Chi phí doanh thu
17,00 Tr
17,33 Tr
17,96 Tr
18,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,12 Tr
8,18 Tr
10,60 Tr
12,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,83 Tr
39,91 Tr
42,70 Tr
40,82 Tr
Chi phí hoạt động
52,95 Tr
48,09 Tr
53,31 Tr
52,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,95 Tr
65,42 Tr
71,26 Tr
71,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,61 Tr
-2,02 Tr
-5,76 Tr
-4,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 N
123,00 N
352,00 N
235,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,59 Tr
-1,82 Tr
-5,67 Tr
-4,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,45 Tr
-1,83 Tr
-5,41 Tr
-4,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,00 N
29,00 N
102,00 N
132,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,95%
-1,59%
-1,80%
-3,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,67 Tr
-1,85 Tr
-5,77 Tr
-4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,13%
-2,91%
-8,81%
-6,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,03
0,03
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
447,00 N
466,00 N
372,00 N
346,00 N
Chi phí lãi suất
-366,00 N
-400,00 N
-369,00 N
-420,00 N
Chi phí lãi suất ròng
81,00 N
66,00 N
3,00 N
-74,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,79 Tr
288,00 N
-2,96 Tr
-1,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
8,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google