Finance

Danh sách
WDOFF:OTCMKTS
Wesdome Gold Mines Ltd (ontario)
23,65 US$
+1,97%
(+0,46) 1 ngày
23,63 US$
-0,08% (-0,018)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WDOFF...
Mở
23,10 US$
Cao
23,80 US$
Thấp
23,10 US$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,70 N
Khối lượng
276,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,38 Tr
Số nhân viên
739
Mở
23,10 US$
Cao
23,80 US$
Thấp
23,10 US$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,70 N
Khối lượng
276,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,38 Tr
Số nhân viên
739
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wesdome Gold Mines Ltd. is a mining, exploration and development company based in Toronto, Ontario, focused primarily on gold. Wikipedia
Giới thiệu về Wesdome Gold Mines Ltd (ontario)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên739
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwesdome.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,28 Tr
287,88 Tr
299,79 Tr
266,76 Tr
Giá vốn hàng bán
61,84 Tr
76,64 Tr
77,90 Tr
82,33 Tr
Chi phí doanh thu
61,84 Tr
76,64 Tr
77,90 Tr
82,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
8,22 Tr
9,95 Tr
10,76 Tr
Chi phí hoạt động
40,52 Tr
42,33 Tr
44,38 Tr
44,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,37 Tr
118,97 Tr
122,28 Tr
127,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,92 Tr
168,90 Tr
177,51 Tr
139,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
476,00 N
-384,00 N
-921,00 N
-373,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
129,59 Tr
168,00 Tr
183,98 Tr
142,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,59 Tr
168,00 Tr
183,98 Tr
142,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,67 Tr
50,60 Tr
65,10 Tr
48,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,92%
30,12%
35,38%
34,04%
Chi phí hoạt động khác
231,00 N
219,00 N
236,00 N
307,00 N
Thu nhập ròng
86,92 Tr
117,40 Tr
118,88 Tr
93,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,75%
40,78%
39,65%
35,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,78
0,78
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,29 Tr
2,34 Tr
2,99 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-562,00 N
-721,00 N
-684,00 N
-661,00 N
Chi phí lãi suất ròng
731,00 N
1,62 Tr
2,31 Tr
2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,44 Tr
26,52 Tr
27,08 Tr
23,22 Tr
EBITDA
147,59 Tr
195,09 Tr
204,28 Tr
163,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
29,00 N
Các ứng dụng của Google