Finance

Danh sách
Tại sao WDO giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
WDO:TSE
Wesdome Gold Mines Ltd (ontario)
33,58 CA$
-2,53%
(-0,87) 1 ngày
7 thg 10, 14:39:13 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WDO...
Mở
33,26 CA$
Cao
34,06 CA$
Thấp
32,60 CA$
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,83 N
Khối lượng
417,11 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
37,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,48 CA$
EPS
2,76 CA$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,39 Tr
Số nhân viên
739
Mở
33,26 CA$
Cao
34,06 CA$
Thấp
32,60 CA$
Vốn hoá thị trường
4,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,83 N
Khối lượng
417,11 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
37,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,48 CA$
EPS
2,76 CA$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,39 Tr
Số nhân viên
739
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wesdome Gold Mines Ltd. is a mining, exploration and development company based in Toronto, Ontario, focused primarily on gold. Wikipedia
Giới thiệu về Wesdome Gold Mines Ltd (ontario)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên739
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwesdome.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,65 CA$ / 0,60 CA$
+7,95%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
266,76 Tr / 276,00 Tr
-3,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,28 Tr
287,88 Tr
299,79 Tr
266,76 Tr
Giá vốn hàng bán
61,84 Tr
76,64 Tr
77,90 Tr
82,33 Tr
Chi phí doanh thu
61,84 Tr
76,64 Tr
77,90 Tr
82,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
8,22 Tr
9,95 Tr
10,76 Tr
Chi phí hoạt động
40,52 Tr
42,33 Tr
44,38 Tr
44,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,37 Tr
118,97 Tr
122,28 Tr
127,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,92 Tr
168,90 Tr
177,51 Tr
139,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
476,00 N
-384,00 N
-921,00 N
-373,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
129,59 Tr
168,00 Tr
183,98 Tr
142,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,59 Tr
168,00 Tr
183,98 Tr
142,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,67 Tr
50,60 Tr
65,10 Tr
48,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,92%
30,12%
35,38%
34,04%
Chi phí hoạt động khác
231,00 N
219,00 N
236,00 N
307,00 N
Thu nhập ròng
86,92 Tr
117,40 Tr
118,88 Tr
93,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,75%
40,78%
39,65%
35,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,78
0,78
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,29 Tr
2,34 Tr
2,99 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-562,00 N
-721,00 N
-684,00 N
-661,00 N
Chi phí lãi suất ròng
731,00 N
1,62 Tr
2,31 Tr
2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,44 Tr
26,52 Tr
27,08 Tr
23,22 Tr
EBITDA
147,59 Tr
195,09 Tr
204,28 Tr
163,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
29,00 N
Các ứng dụng của Google