Finance

Beta
Danh sách
WDH:NYSE
Waterdrop Inc - ADR
1,48 US$
-3,27%
(-0,050) 1 ngày
1,49 US$
+0,68% (+0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 6, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WDH...
Mở
1,52 US$
Cao
1,54 US$
Thấp
1,48 US$
Vốn hoá thị trường
413,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,87 N
Khối lượng
10,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 US$
EPS
0,23 US$
Beta
-0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,52 US$
Cao
1,54 US$
Thấp
1,48 US$
Vốn hoá thị trường
413,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,87 N
Khối lượng
10,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 US$
EPS
0,23 US$
Beta
-0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Waterdrop Inc - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS/Ước tính (CNY)
0,42 CN¥ / 0,27 CN¥
+55,56%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
1,41 T / 823,25 Tr
+71,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
753,69 Tr
837,96 Tr
974,86 Tr
1,41 T
Giá vốn hàng bán
374,22 Tr
416,49 Tr
475,11 Tr
677,34 Tr
Chi phí doanh thu
374,22 Tr
416,49 Tr
475,11 Tr
677,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,24 Tr
51,94 Tr
58,33 Tr
66,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,34 Tr
272,18 Tr
327,65 Tr
583,88 Tr
Chi phí hoạt động
303,58 Tr
324,13 Tr
385,98 Tr
650,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
677,80 Tr
740,62 Tr
861,10 Tr
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,89 Tr
97,34 Tr
113,76 Tr
83,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,98 Tr
7,84 Tr
17,18 Tr
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,58 Tr
137,37 Tr
168,10 Tr
120,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,58 Tr
137,37 Tr
168,10 Tr
120,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,33 Tr
-2,85 Tr
9,63 Tr
-41,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,33%
-2,08%
5,73%
-34,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
108,20 Tr
140,16 Tr
158,47 Tr
162,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,36%
16,73%
16,26%
11,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,41
0,45
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,81 Tr
29,53 Tr
37,54 Tr
34,81 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
33,81 Tr
29,53 Tr
37,54 Tr
34,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,79 Tr
100,23 Tr
116,66 Tr
87,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu