Finance

Danh sách
Tại sao WDGY giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
WDGY:CNSX
Wedgemount Resources Corp
0,045 CA$
-10,00%
(-0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WDGY...
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
4,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
195,18 N
Khối lượng
9,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,20 CA$
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
4,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
195,18 N
Khối lượng
9,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,20 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wedgemount Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
311,72 N
322,56 N
274,40 N
186,86 N
Giá vốn hàng bán
-
-
170,83 N
130,89 N
Chi phí doanh thu
-
-
170,83 N
130,89 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 Tr
335,40 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,14 Tr
340,23 N
1,20 Tr
1,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 Tr
340,23 N
1,37 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-827,55 N
-17,67 N
-1,09 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,71 N
-70,58 N
-130,05 N
-132,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-800,08 N
-954,18 N
-1,16 Tr
-1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-800,08 N
-456,80 N
-1,31 Tr
-1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-800,08 N
-954,18 N
-1,16 Tr
-1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-256,66%
-295,82%
-422,85%
-828,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-113,75 N
-109,93 N
-118,62 N
-119,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-113,75 N
-109,93 N
-118,62 N
-119,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-753,73 N
25,52 N
-1,03 Tr
-991,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google