Finance

Danh sách
Tại sao WCU giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
WCU:CVE
World Copper Ord Shs Class A
0,12 CA$
-7,69%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCU...
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
1,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,86 N
Khối lượng
1,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-1,17 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
1,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,86 N
Khối lượng
1,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-1,17 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về World Copper Ord Shs Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,89 N
836,58 N
337,64 N
660,53 N
Chi phí hoạt động
831,66 N
696,73 N
351,25 N
698,71 N
Tổng chi phí hoạt động
831,66 N
696,73 N
351,25 N
698,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-831,66 N
-696,73 N
-351,25 N
-698,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,02 N
-2,25 Tr
-17,50 N
-59,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-12,21 Tr
1,24 Tr
-1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,08 Tr
-3,31 Tr
-360,82 N
-806,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
62,66 N
-172,97 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,08 Tr
-12,21 Tr
1,24 Tr
-1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,69 N
-304,04 N
-
-70,00
Chi phí lãi suất ròng
-49,69 N
-304,04 N
-
-70,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-831,66 N
-696,73 N
-351,25 N
-698,71 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google