Finance

Danh sách
Tại sao WCP tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
WCP:TSE
Whitecap Resources Inc
20,17 CA$
+2,59%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCP...
Mở
19,75 CA$
Cao
20,18 CA$
Thấp
19,74 CA$
Vốn hoá thị trường
24,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,18 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,08 CA$
EPS
1,16 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
1 N
Mở
19,75 CA$
Cao
20,18 CA$
Thấp
19,74 CA$
Vốn hoá thị trường
24,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,18 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,08 CA$
EPS
1,16 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Whitecap Resources is a Canadian public oil and natural gas company based in Calgary, Alberta, with operations in Western Canada. Its shares trade on the Toronto Stock Exchange under the symbol WCP. In 2025, the company reported average daily production of 307,245 boe/d. Wikipedia
Giới thiệu về Whitecap Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập30 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwcap.ca
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,73 CA$ / 0,44 CA$
+65,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
2,35 T / 2,60 T
-9,62%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,51 T
1,84 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
629,10 Tr
580,90 Tr
575,70 Tr
608,20 Tr
Chi phí doanh thu
629,10 Tr
580,90 Tr
575,70 Tr
608,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,60 Tr
40,10 Tr
37,00 Tr
37,20 Tr
Chi phí hoạt động
604,10 Tr
453,10 Tr
1,18 T
524,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,03 T
1,76 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,60 Tr
471,70 Tr
76,40 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
423,60 Tr
30,80 Tr
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
266,70 Tr
423,70 Tr
30,20 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
67,80 Tr
116,40 Tr
8,50 Tr
285,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
27,48%
27,60%
24,32%
Chi phí hoạt động khác
26,60 Tr
-143,20 Tr
544,10 Tr
-79,70 Tr
Thu nhập ròng
204,20 Tr
307,20 Tr
22,30 Tr
889,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,19%
20,40%
1,21%
37,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,25
0,02
0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,90 Tr
-48,00 Tr
-46,20 Tr
-42,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,90 Tr
-48,00 Tr
-46,20 Tr
-42,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
520,50 Tr
542,70 Tr
549,10 Tr
549,70 Tr
EBITDA
856,60 Tr
1,02 T
632,80 Tr
1,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,90 Tr
-500,00 N
-600,00 N
-1,50 Tr
Các ứng dụng của Google