Finance

Danh sách
WCO:NZE
WasteCo Group Ltd
0,0070 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:35:54 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCO...
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
7,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,59 N
Khối lượng
5,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
280
Mở
0,01 NZ$
Cao
0,01 NZ$
Thấp
0,01 NZ$
Vốn hoá thị trường
7,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,59 N
Khối lượng
5,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
280
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WasteCo Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên280
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webwasteco.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
18,01 Tr
18,01 Tr
17,10 Tr
17,10 Tr
Giá vốn hàng bán
14,44 Tr
14,44 Tr
14,41 Tr
14,41 Tr
Chi phí doanh thu
14,44 Tr
14,44 Tr
14,41 Tr
14,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,03 Tr
4,03 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,47 Tr
18,47 Tr
18,63 Tr
18,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-457,50 N
-457,50 N
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,50 N
-16,50 N
-900,00 N
-900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,48 Tr
-2,48 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-3,79 Tr
-3,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,50 N
-1,50 N
-55,00 N
-55,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,06%
0,06%
1,47%
1,47%
Chi phí hoạt động khác
1,68 Tr
1,68 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Thu nhập ròng
-2,48 Tr
-2,48 Tr
-3,69 Tr
-3,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,79%
-13,79%
-21,61%
-21,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,35 Tr
2,35 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
EBITDA
1,18 Tr
1,18 Tr
190,50 N
190,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
218,50 N
218,50 N
113,00 N
113,00 N
Các ứng dụng của Google