Finance

Danh sách
WCM.B:TSE
Wilmington Capital Management Inc Class B
2,30 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 4, 10:44:19 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCM.B...
Vốn hoá thị trường
33,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,57
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,65 N
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
33,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,57
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 CA$
EPS
0,64 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,65 N
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wilmington Capital Management Inc Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,00 N
429,00 N
149,00 N
1,39 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,00 N
743,00 N
205,00 N
268,00 N
Chi phí hoạt động
513,00 N
750,00 N
212,00 N
275,00 N
Tổng chi phí hoạt động
513,00 N
750,00 N
212,00 N
275,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-245,00 N
-321,00 N
-63,00 N
1,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
71,00 N
2,50 Tr
5,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,00 N
-322,00 N
-64,00 N
1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,00 N
-114,00 N
47,00 N
-143,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,73%
-160,56%
1,88%
-2,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-195,00 N
185,00 N
2,46 Tr
5,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-72,76%
43,12%
1.647,65%
403,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-238,00 N
-314,00 N
-56,00 N
1,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google