Finance

Danh sách
WCIL:NSE
Western Carriers (India) Ltd
93,72 ₹
+0,60%
(+0,56) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCIL...
Mở
92,20 ₹
Cao
93,73 ₹
Thấp
91,51 ₹
Vốn hoá thị trường
9,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,18 N
Khối lượng
72,20 N
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
138,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,02 ₹
EPS
3,60 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
92,20 ₹
Cao
93,73 ₹
Thấp
91,51 ₹
Vốn hoá thị trường
9,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,18 N
Khối lượng
72,20 N
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
138,29 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,02 ₹
EPS
3,60 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Western Carriers (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,40 T
4,78 T
4,96 T
4,65 T
Giá vốn hàng bán
155,34 Tr
4,37 T
4,89 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
155,34 Tr
4,37 T
4,89 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
79,69 Tr
-
Chi phí hoạt động
4,12 T
248,34 Tr
-61,38 Tr
235,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,27 T
4,62 T
4,82 T
4,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,24 Tr
160,36 Tr
132,42 Tr
120,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,63 Tr
27,56 Tr
-116,74 Tr
35,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,60 Tr
146,51 Tr
112,50 Tr
118,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,60 Tr
146,51 Tr
107,92 Tr
118,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,14 Tr
38,23 Tr
29,92 Tr
31,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,43%
26,09%
26,60%
26,76%
Chi phí hoạt động khác
4,05 T
169,47 Tr
-222,98 Tr
168,82 Tr
Thu nhập ròng
89,46 Tr
108,28 Tr
82,58 Tr
86,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
2,26%
1,67%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
129,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,28 Tr
-41,42 Tr
-37,56 Tr
-36,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,28 Tr
-41,42 Tr
92,26 Tr
-36,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,97 Tr
78,87 Tr
81,91 Tr
66,30 Tr
EBITDA
184,44 Tr
214,41 Tr
197,10 Tr
191,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google