Finance

Danh sách
WCFB:OTCMKTS
WCF Bancorp Inc
6,69 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 12:27:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WCFB...
Vốn hoá thị trường
12,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
854,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 US$
Beta
0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 Tr
Số nhân viên
30
Vốn hoá thị trường
12,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
854,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 US$
Beta
0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 Tr
Số nhân viên
30
Giới thiệu về WCF Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhWebster City, Iowa, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwcfbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 Tr
-374,44 N
1,53 Tr
1,71 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 Tr
1,52 Tr
1,29 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 Tr
1,66 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 Tr
1,66 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,73 N
-2,03 Tr
22,16 N
203,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,69 N
-95,45 N
-61,84 N
-61,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
171,42 N
-2,13 Tr
-39,68 N
141,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,42 N
-2,13 Tr
-39,68 N
141,29 N
Chi phí thuế thu nhập
26,43 N
328,29 N
-
13,01 N
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
-15,42%
-
9,21%
Chi phí hoạt động khác
178,28 N
140,38 N
216,47 N
210,68 N
Thu nhập ròng
144,98 N
-2,46 Tr
-39,68 N
128,28 N
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
656,19%
-2,59%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google