Finance

Danh sách
Tại sao WC1 tăng 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
WC1:ASX
West Cobar Metals Ltd
0,013 AU$
+8,33%
(+0,0010) 1 ngày
27 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WC1...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,60 N
Khối lượng
25,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,92 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,60 N
Khối lượng
25,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,92 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về West Cobar Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,19 N
73,19 N
90,19 N
90,19 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,86 N
141,86 N
380,17 N
380,17 N
Chi phí hoạt động
573,52 N
573,52 N
733,52 N
733,52 N
Tổng chi phí hoạt động
573,52 N
573,52 N
733,52 N
733,52 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-500,33 N
-500,33 N
-643,33 N
-643,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,85 N
-24,85 N
24,85 N
24,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-525,18 N
-525,18 N
-618,48 N
-618,48 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-525,18 N
-525,18 N
-618,48 N
-618,48 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
58,37 N
58,37 N
-22,68 N
-22,68 N
Thu nhập ròng
-525,18 N
-525,18 N
-618,48 N
-618,48 N
Biên lợi nhuận ròng
-717,59%
-717,59%
-685,72%
-685,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,16 N
4,16 N
-34,00
-34,00
EBITDA
-496,18 N
-496,18 N
-633,72 N
-633,72 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google