Finance

Danh sách
WBX:NYSE
Wallbox NV
2,77 US$
+1,09%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WBX...
Mở
2,78 US$
Cao
2,79 US$
Thấp
2,71 US$
Vốn hoá thị trường
66,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 N
Khối lượng
5,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-3,22 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,54 Tr
Số nhân viên
594
Mở
2,78 US$
Cao
2,79 US$
Thấp
2,71 US$
Vốn hoá thị trường
66,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 N
Khối lượng
5,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-3,22 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,54 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wallbox is a smart electric vehicle charging and energy management provider which designs, manufactures and distributes electric vehicle charging technologies. Wikipedia
Giới thiệu về Wallbox NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwallbox.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WBX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WBX trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 2,77 US$
4,00 US$ (+44,40%)
Trung bình
4,00 US$ (+44,40%)
Thấp nhất
4,00 US$ (+44,40%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christine Cho CFA
Barclays
Buy
Maintained
4,00 US$
+44,4%
07/29/2026
Jon Windham
UBS
Hold
Reiterated
4,00 US$
+44,4%
06/30/2026
George Gianarikas
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
5,00 US$
+80,5%
11/07/2025
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-1,80 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
27,30 Tr / 39,48 Tr
-30,86%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,48 Tr
33,71 Tr
29,70 Tr
23,92 Tr
Giá vốn hàng bán
21,35 Tr
22,86 Tr
18,63 Tr
15,47 Tr
Chi phí doanh thu
21,35 Tr
22,86 Tr
18,63 Tr
15,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,15 Tr
15,10 Tr
9,13 Tr
11,90 Tr
Chi phí hoạt động
32,38 Tr
24,29 Tr
22,78 Tr
19,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,73 Tr
47,14 Tr
41,41 Tr
34,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,25 Tr
-13,44 Tr
-11,71 Tr
-11,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
536,00 N
601,00 N
43,00 N
-7,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,02 Tr
-48,59 Tr
-19,23 Tr
-28,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,31 Tr
-18,22 Tr
-19,23 Tr
-28,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-142,00 N
-747,00 N
129,00 N
-159,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,68%
1,54%
-0,67%
0,55%
Chi phí hoạt động khác
10,75 Tr
4,77 Tr
7,98 Tr
3,12 Tr
Thu nhập ròng
-20,88 Tr
-46,41 Tr
-19,36 Tr
-28,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-58,84%
-137,68%
-65,18%
-118,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,00 N
-
7,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,84 Tr
-5,20 Tr
-5,04 Tr
-9,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-5,20 Tr
-5,04 Tr
-9,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,49 Tr
4,42 Tr
5,67 Tr
4,44 Tr
EBITDA
-14,89 Tr
-10,55 Tr
-8,82 Tr
-8,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google