Finance

Danh sách
WBT:ASX
Weebit Nano Ltd
3,78 AU$
+1,89%
(+0,070) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:21 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WBT...
Mở
3,78 AU$
Cao
3,96 AU$
Thấp
3,75 AU$
Vốn hoá thị trường
910,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,89 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 AU$
EPS
-0,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,74 Tr
Mở
3,78 AU$
Cao
3,96 AU$
Thấp
3,75 AU$
Vốn hoá thị trường
910,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,89 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 AU$
EPS
-0,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,74 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weebit Nano is a public semiconductor IP company founded in Israel in 2015 and headquartered in Hod HaSharon, Israel. The company develops Resistive Random-Access Memory technologies. Resistive Random-Access Memory is a specialized form of non-volatile memory for the semiconductor industry. The company's products are targeted at a broad range of NVM markets where persistence, performance, and endurance are all required. ReRAM technology can be integrated in electronic devices like wearables, Internet of Things endpoints, smartphones, robotics, autonomous vehicles, and 5G cellular communications, among other products. Weebit Nano's IP can be licensed to semiconductor companies and semiconductor fabs. Initial productization began with embedded ReRAM products Wikipedia
Giới thiệu về Weebit Nano Ltd
Giám đốc điều hànhCoby Hanoch
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 Tr
2,82 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,88 Tr
11,88 Tr
11,90 Tr
11,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,26 Tr
6,26 Tr
6,43 Tr
6,43 Tr
Chi phí hoạt động
18,15 Tr
18,15 Tr
18,33 Tr
18,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,15 Tr
18,15 Tr
18,33 Tr
18,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,32 Tr
-15,32 Tr
-13,52 Tr
-13,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,87 Tr
-14,87 Tr
-12,35 Tr
-12,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,87 Tr
-14,87 Tr
-12,35 Tr
-12,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 N
136,00 N
95,00 N
95,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,91%
-0,91%
-0,77%
-0,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,00 Tr
-15,00 Tr
-12,45 Tr
-12,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-531,42%
-531,42%
-258,49%
-258,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,00 N
459,00 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
459,00 N
459,00 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,19 Tr
-15,19 Tr
-13,38 Tr
-13,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google