Finance

Danh sách
Tại sao WBSR giảm 26,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
WBSR:OTCMKTS
Webstar Technology Group Inc
0,011 US$
-26,21%
(-0,0038) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WBSR...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,98 N
Khối lượng
32,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
4,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,98 N
Khối lượng
32,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
4,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,56 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Webstar Technology Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,97 N
102,85 N
285,20 N
152,75 N
Chi phí hoạt động
58,97 N
102,85 N
285,20 N
152,75 N
Tổng chi phí hoạt động
58,97 N
102,85 N
285,20 N
152,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,97 N
-102,85 N
-285,20 N
-152,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,43 N
-
8,71 N
22,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,40 N
-209,96 N
-967,65 N
-1,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,40 N
-209,96 N
-967,65 N
-1,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-92,40 N
-198,94 N
-877,52 N
-1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,00 N
-107,11 N
-691,16 N
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 N
-107,11 N
-691,16 N
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google