Finance

Danh sách
WBO:JSE
Wilson Bayly Holmes - Ovcon Ltd
14.234,00 ZAC
+0,30%
(+43,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:33 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WBO...
Mở
14.248,00 ZAC
Cao
14.248,00 ZAC
Thấp
14.102,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,82 N
Khối lượng
86,44 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
155,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
21.451,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
12.958,00 ZAC
EPS
22,55 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
14.248,00 ZAC
Cao
14.248,00 ZAC
Thấp
14.102,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,82 N
Khối lượng
86,44 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
155,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
21.451,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
12.958,00 ZAC
EPS
22,55 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wilson Bayly Holmes - Ovcon Ltd
Giám đốc điều hànhWolfgang Neff
Số nhân viên9,52 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwbho.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,01 T
7,01 T
-
-
Giá vốn hàng bán
6,37 T
6,37 T
-
-
Chi phí doanh thu
6,37 T
6,37 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,13 Tr
312,13 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
301,71 Tr
301,71 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
6,67 T
6,67 T
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,18 Tr
338,18 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
403,08 Tr
403,08 Tr
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
403,08 Tr
403,08 Tr
-
-
Chi phí thuế thu nhập
110,50 Tr
110,50 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
27,41%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-10,42 Tr
-10,42 Tr
-
-
Thu nhập ròng
280,23 Tr
280,23 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
4,00%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,74 Tr
60,74 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-11,93 Tr
-11,93 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,82 Tr
48,82 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
431,29 Tr
431,29 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google