Finance

Danh sách
WAVE:EPA
Wavestone SA
30,20 €
+0,33%
(+0,10) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAVE...
Mở
30,10 €
Cao
30,45 €
Thấp
29,30 €
Vốn hoá thị trường
752,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 N
Khối lượng
22,11 N
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,55 €
EPS
3,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
30,10 €
Cao
30,45 €
Thấp
29,30 €
Vốn hoá thị trường
752,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 N
Khối lượng
22,11 N
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,55 €
EPS
3,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
1 ngày trước
Wavestone : Share buy-back program
Giới thiệu về Wavestone SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwavestone.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
248,13 Tr / 251,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
229,05 Tr
229,05 Tr
248,13 Tr
248,13 Tr
Giá vốn hàng bán
186,08 Tr
186,08 Tr
191,48 Tr
191,48 Tr
Chi phí doanh thu
186,08 Tr
186,08 Tr
191,48 Tr
191,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,46 Tr
14,46 Tr
15,46 Tr
15,46 Tr
Chi phí hoạt động
21,23 Tr
21,23 Tr
18,76 Tr
18,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,31 Tr
207,31 Tr
210,24 Tr
210,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,74 Tr
21,74 Tr
37,89 Tr
37,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-628,50 N
-628,50 N
632,00 N
632,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,49 Tr
20,49 Tr
34,19 Tr
34,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,82 Tr
20,82 Tr
37,53 Tr
37,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,27 Tr
5,27 Tr
8,35 Tr
8,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
25,74%
24,43%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
1,57 Tr
1,57 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
15,16 Tr
15,16 Tr
25,84 Tr
25,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,62%
10,41%
10,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
290,50 N
290,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-581,00 N
-581,00 N
-990,00 N
-990,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-290,50 N
-290,50 N
-990,00 N
-990,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,39 Tr
3,39 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBITDA
24,69 Tr
24,69 Tr
40,74 Tr
40,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,50 N
-15,50 N
157,50 N
157,50 N
Các ứng dụng của Google