Finance

Danh sách
WAVE:BKK
Wave Exponential PCL
0,030 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAVE...
Mở
0,03 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,03 ฿
Vốn hoá thị trường
458,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,80 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 T
Số nhân viên
339
Mở
0,03 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,03 ฿
Vốn hoá thị trường
458,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,80 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 T
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wave Exponential PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập19 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,47 Tr
101,17 Tr
96,20 Tr
92,50 Tr
Giá vốn hàng bán
65,14 Tr
53,27 Tr
68,90 Tr
62,59 Tr
Chi phí doanh thu
65,14 Tr
53,27 Tr
68,90 Tr
62,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,13 Tr
62,71 Tr
38,85 Tr
39,60 Tr
Chi phí hoạt động
49,13 Tr
62,71 Tr
38,85 Tr
39,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,27 Tr
115,98 Tr
107,75 Tr
102,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,80 Tr
-14,81 Tr
-11,55 Tr
-9,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,69 Tr
175,26 Tr
494,17 N
1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,42 Tr
339,40 Tr
-8,61 Tr
-11,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,42 Tr
150,80 Tr
-8,61 Tr
-11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
820,41 N
-1,87 Tr
164,70 N
191,04 N
Thuế suất hiệu dụng
0,77%
-0,55%
-1,91%
-1,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,70 Tr
254,60 Tr
-7,75 Tr
-11,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,25%
251,65%
-8,05%
-11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
69,64 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-2,98 Tr
-2,90 Tr
-2,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,79 Tr
-2,91 Tr
-2,90 Tr
-2,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,13 Tr
-12,44 Tr
-9,10 Tr
-7,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-513,29 N
-
-
-8,00 N
Các ứng dụng của Google