Finance

Danh sách
Tại sao WATR tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
WATR:LON
Water Intelligence PLC
340,00 GBX
+2,26%
(+7,50) 1 ngày
29 thg 9, 17:07:55 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WATR...
Mở
340,00 GBX
Cao
346,25 GBX
Thấp
330,00 GBX
Vốn hoá thị trường
57,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,33 N
Khối lượng
43,10 N
Chỉ số P/E
16,07
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,82 Tr
Số nhân viên
530
Mở
340,00 GBX
Cao
346,25 GBX
Thấp
330,00 GBX
Vốn hoá thị trường
57,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,33 N
Khối lượng
43,10 N
Chỉ số P/E
16,07
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,82 Tr
Số nhân viên
530
Giới thiệu về Water Intelligence PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên530
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
22,51 Tr
22,51 Tr
22,70 Tr
22,70 Tr
Giá vốn hàng bán
2,17 Tr
2,17 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Chi phí doanh thu
2,17 Tr
2,17 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,57 Tr
17,57 Tr
18,75 Tr
18,75 Tr
Chi phí hoạt động
17,75 Tr
17,75 Tr
18,34 Tr
18,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,93 Tr
19,93 Tr
20,85 Tr
20,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
2,59 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 Tr
2,09 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 Tr
2,09 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
537,78 N
537,78 N
285,25 N
285,25 N
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,75%
21,86%
21,86%
Chi phí hoạt động khác
-48,39 N
-48,39 N
-667,99 N
-667,99 N
Thu nhập ròng
1,52 Tr
1,52 Tr
950,90 N
950,90 N
Biên lợi nhuận ròng
6,75%
6,75%
4,19%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,89 N
113,89 N
55,77 N
55,77 N
Chi phí lãi suất
-611,04 N
-611,04 N
-599,80 N
-599,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-497,16 N
-497,16 N
-544,02 N
-544,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,09 Tr
4,09 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google