Finance

Danh sách
WASH:BKK
Laundry You PCL
3,48 ฿
-1,69%
(-0,060) 1 ngày
6 thg 11, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WASH...
Mở
3,52 ฿
Cao
3,54 ฿
Thấp
3,48 ฿
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,17 N
Khối lượng
310,10 N
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 ฿
EPS
0,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,94 Tr
Số nhân viên
407
Mở
3,52 ฿
Cao
3,54 ฿
Thấp
3,48 ฿
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,17 N
Khối lượng
310,10 N
Cổ tức
5,14%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 ฿
EPS
0,34 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,94 Tr
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laundry You PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập6 thg 8, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
271,71 Tr
285,83 Tr
262,10 Tr
262,46 Tr
Giá vốn hàng bán
170,45 Tr
179,55 Tr
182,42 Tr
190,88 Tr
Chi phí doanh thu
170,45 Tr
179,55 Tr
182,42 Tr
190,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,01 Tr
38,05 Tr
36,30 Tr
36,25 Tr
Chi phí hoạt động
36,01 Tr
38,05 Tr
36,30 Tr
36,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,46 Tr
217,61 Tr
218,73 Tr
227,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,24 Tr
68,22 Tr
43,38 Tr
35,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,08 Tr
49,54 Tr
24,53 Tr
16,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,08 Tr
49,54 Tr
24,53 Tr
16,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,71 Tr
10,23 Tr
5,36 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,06%
20,65%
21,85%
18,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,38 Tr
39,31 Tr
19,17 Tr
13,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,39%
13,75%
7,31%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,16 Tr
-18,68 Tr
-18,85 Tr
-19,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,16 Tr
-18,68 Tr
-18,85 Tr
-19,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,62 Tr
115,12 Tr
94,19 Tr
90,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,20 Tr
763,06 N
2,32 Tr
337,59 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google