Finance

Danh sách
WARRIX:BKK
Warrix Sports
1,17 ฿
-0,85%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WARRIX...
Mở
1,16 ฿
Cao
1,22 ฿
Thấp
1,16 ฿
Vốn hoá thị trường
702,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,38 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
314
Mở
1,16 ฿
Cao
1,22 ฿
Thấp
1,16 ฿
Vốn hoá thị trường
702,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,38 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
314
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Warrix Sport là một công ty sản xuất thể thao của Thái Lan được thành lập vào năm 2013 chuyên sản xuất áo đấu, trang phục thể thao, thiết bị tập luyện, v..v... Từ "Warrix" được lấy cảm hứng từ chữ "Warrior" và chủ đề của thương hiệu liên quan đến các chiến binh huyền thoại của Thái Lan. Bắt đầu từ tháng 1 năm 2017, WARRIX là nhà tài trợ chính cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Thái Lan. Thương hiệu xuất hiện chính thức lần đầu tiên bằng cách tài trợ cho các đội Thai League là Chiangmai F.C. và Nakhon Ratchasima F.C. vào năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Warrix Sports
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên314
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwarrix.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,51 Tr
598,05 Tr
370,04 Tr
440,97 Tr
Giá vốn hàng bán
240,63 Tr
305,05 Tr
186,45 Tr
221,76 Tr
Chi phí doanh thu
240,63 Tr
305,05 Tr
186,45 Tr
221,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,58 Tr
246,22 Tr
221,26 Tr
258,44 Tr
Chi phí hoạt động
199,58 Tr
246,22 Tr
221,26 Tr
258,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,21 Tr
551,27 Tr
407,72 Tr
480,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,30 Tr
46,77 Tr
-37,68 Tr
-39,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,77 Tr
44,09 Tr
-43,91 Tr
-41,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,77 Tr
44,09 Tr
-40,35 Tr
-41,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,73 Tr
10,45 Tr
-5,80 Tr
-5,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
23,70%
13,20%
14,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,41 Tr
33,10 Tr
-38,01 Tr
-35,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
5,53%
-10,27%
-8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-2,69 Tr
-2,67 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,53 Tr
-2,69 Tr
-2,67 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,02 Tr
50,14 Tr
-28,82 Tr
-29,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-94,00 N
-
Các ứng dụng của Google