Finance

Danh sách
WARISAN:KLSE
Warisan TC Holdings Bhd
0,50 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:30:01 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WARISAN...
Vốn hoá thị trường
33,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
897,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 MYR
EPS
-0,66 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,20 Tr
Số nhân viên
937
Vốn hoá thị trường
33,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
897,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 MYR
EPS
-0,66 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,20 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Warisan TC Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwarisantc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,88 Tr
150,07 Tr
139,18 Tr
184,87 Tr
Giá vốn hàng bán
104,58 Tr
129,50 Tr
111,41 Tr
147,76 Tr
Chi phí doanh thu
104,58 Tr
129,50 Tr
111,41 Tr
147,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,70 Tr
39,92 Tr
33,28 Tr
38,95 Tr
Chi phí hoạt động
33,70 Tr
36,66 Tr
33,28 Tr
38,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,28 Tr
166,16 Tr
144,69 Tr
186,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,40 Tr
-16,09 Tr
-5,51 Tr
-1,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
-2,73 Tr
4,36 Tr
747,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,96 Tr
-20,92 Tr
-5,03 Tr
-4,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,96 Tr
-20,92 Tr
-5,03 Tr
-4,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,86 Tr
-350,00 N
1,83 Tr
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,69%
1,67%
-36,34%
-35,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-3,34 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-8,80 Tr
-20,79 Tr
-7,63 Tr
-6,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,67%
-13,85%
-5,48%
-3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
619,00 N
335,00 N
503,00 N
397,00 N
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-4,03 Tr
-3,78 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,35 Tr
-3,70 Tr
-3,27 Tr
-3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,37 Tr
-6,39 Tr
4,93 Tr
8,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,25 Tr
-2,57 Tr
-4,53 Tr
-2,80 Tr
Các ứng dụng của Google