Finance

Danh sách
WAR:ASX
WAM Strategic Value Ltd
1,10 AU$
-0,45%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAR...
Mở
1,10 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,08 AU$
Vốn hoá thị trường
197,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,65 N
Khối lượng
72,70 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,13 Tr
Mở
1,10 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,08 AU$
Vốn hoá thị trường
197,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,65 N
Khối lượng
72,70 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,13 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WAM Strategic Value Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,90 Tr
10,90 Tr
-366,11 N
-366,11 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 Tr
2,88 Tr
531,51 N
531,51 N
Chi phí hoạt động
2,88 Tr
2,88 Tr
531,51 N
531,51 N
Tổng chi phí hoạt động
2,88 Tr
2,88 Tr
531,51 N
531,51 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,02 Tr
8,02 Tr
-897,62 N
-897,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,02 Tr
8,02 Tr
-897,62 N
-897,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,02 Tr
8,02 Tr
-897,62 N
-897,62 N
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
1,62 Tr
-844,74 N
-844,74 N
Thuế suất hiệu dụng
20,15%
20,15%
94,11%
94,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,41 Tr
6,41 Tr
-52,88 N
-52,88 N
Biên lợi nhuận ròng
58,77%
58,77%
14,44%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google