Finance

Danh sách
WALL-B:STO
Wallenstam AB
34,48 SEK
+0,70%
(+0,24) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:35 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WALL-B...
Mở
34,34 SEK
Cao
34,76 SEK
Thấp
34,18 SEK
Vốn hoá thị trường
19,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
629,52 N
Khối lượng
581,09 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,14 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,18 SEK
EPS
4,15 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,00 Tr
Số nhân viên
249
Mở
34,34 SEK
Cao
34,76 SEK
Thấp
34,18 SEK
Vốn hoá thị trường
19,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
629,52 N
Khối lượng
581,09 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,14 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,18 SEK
EPS
4,15 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,00 Tr
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wallenstam AB is a Swedish property company based in Gothenburg. Established in 1944, the company is listed on Nasdaq Stockholm, Large Cap. In addition to its home city of Gothenburg, the company also operates in Stockholm, Uppsala and Helsingborg. Wikipedia
Giới thiệu về Wallenstam AB
Giám đốc điều hànhHans Wallenstam | Hans Wallenstam
Số nhân viên249
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwallenstam.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,00 Tr
818,00 Tr
852,00 Tr
828,00 Tr
Giá vốn hàng bán
238,00 Tr
312,00 Tr
310,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí doanh thu
238,00 Tr
312,00 Tr
310,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
34,00 Tr
91,00 Tr
55,00 Tr
76,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,00 Tr
403,00 Tr
365,00 Tr
353,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
520,00 Tr
415,00 Tr
487,00 Tr
475,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
141,60 Tr
200,00 Tr
-412,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
865,00 Tr
1,36 T
534,00 Tr
248,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,00 Tr
374,60 Tr
504,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
183,00 Tr
38,00 Tr
92,00 Tr
38,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,16%
2,79%
17,23%
15,32%
Chi phí hoạt động khác
49,00 Tr
77,00 Tr
58,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập ròng
682,00 Tr
1,32 T
442,00 Tr
210,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
86,11%
161,86%
51,88%
25,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,37
-
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-192,00 Tr
-186,00 Tr
-187,00 Tr
-196,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-190,00 Tr
-182,00 Tr
-183,00 Tr
-191,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
542,00 Tr
443,00 Tr
509,00 Tr
497,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google