Finance

Danh sách
WAL:BMV
Western Alliance Bancorporation
780,30 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 9, 13:01:11 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAL...
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
780,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
780,30 MX$
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
780,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
780,30 MX$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Western Alliance Bancorporation is a regional bank holding company headquartered in Phoenix. It is on the list of largest banks in the United States and is ranked 97th on the Forbes list of America's Best Banks. The company's banking subsidiaries include Alliance Association Bank, a commercial bank specializing in homeowner associations in Arizona; Alliance Bank of Arizona, a retail bank; Bank of Nevada, a retail bank in Clark County, Nevada; Bridge Bank, a commercial bank in the San Francisco Bay Area with loan production offices in nine states; First Independent Bank, a retail bank in western Nevada, and Torrey Pines Bank, a retail bank in Southern California. Western Alliance also owns AmeriHome Mortgage, a mortgage loan company. Wikipedia
Giới thiệu về Western Alliance Bancorporation
Giám đốc điều hànhKenneth Vecchione | Robert Sarver
Số nhân viên3,77 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
858,20 Tr
907,90 Tr
805,70 Tr
915,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,10 Tr
315,00 Tr
317,90 Tr
318,60 Tr
Chi phí hoạt động
519,90 Tr
534,50 Tr
549,70 Tr
555,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,90 Tr
534,50 Tr
549,70 Tr
555,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,30 Tr
373,40 Tr
256,00 Tr
360,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,50 Tr
-17,70 Tr
-24,70 Tr
-28,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
313,80 Tr
355,70 Tr
231,30 Tr
332,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,80 Tr
355,70 Tr
231,30 Tr
332,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,30 Tr
62,50 Tr
42,10 Tr
63,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,99%
17,57%
18,20%
19,04%
Chi phí hoạt động khác
227,80 Tr
219,50 Tr
231,80 Tr
236,40 Tr
Thu nhập ròng
253,40 Tr
286,10 Tr
182,10 Tr
261,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,53%
31,51%
22,60%
28,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,15
2,51
1,25
2,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google