Finance

Danh sách
WAKEFIT:NSE
Wakefit Innovations Ltd
133,62 ₹
-0,41%
(-0,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAKEFIT...
Mở
135,97 ₹
Cao
135,97 ₹
Thấp
132,30 ₹
Vốn hoá thị trường
44,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,37 N
Khối lượng
143,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,40 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
135,97 ₹
Cao
135,97 ₹
Thấp
132,30 ₹
Vốn hoá thị trường
44,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,37 N
Khối lượng
143,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
111,40 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wakefit Innovations Ltd is an Indian home and furnishings company headquartered in Bengaluru, Karnataka. Incorporated in 2016, it sells mattresses, furniture, and furnishing and décor products. The company was listed on the Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange of India on 15 December 2025 following an IPO of ₹1,289 crore. For financial year 2026, the company reported revenues of ₹1,489 crore. Wikipedia
Giới thiệu về Wakefit Innovations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lậpthg 3 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwakefit.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,47 T
4,21 T
3,44 T
4,05 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,95 T
1,69 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,95 T
1,69 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,76 Tr
432,66 Tr
1,39 T
473,55 Tr
Chi phí hoạt động
1,75 T
1,95 T
1,56 T
2,03 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,90 T
3,25 T
3,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,17 Tr
316,64 Tr
187,02 Tr
280,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,72 Tr
111,66 Tr
-274,70 Tr
156,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,16 Tr
318,56 Tr
236,74 Tr
363,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,16 Tr
357,88 Tr
192,67 Tr
363,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-980,71 Tr
129,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-414,26%
35,60%
Chi phí hoạt động khác
1,12 T
1,24 T
-69,13 Tr
1,27 T
Thu nhập ròng
196,16 Tr
318,56 Tr
1,22 T
233,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
7,56%
35,43%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
373,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,73 Tr
-70,42 Tr
-62,25 Tr
-73,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,73 Tr
-70,42 Tr
311,04 Tr
-73,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
256,69 Tr
275,11 Tr
241,26 Tr
283,31 Tr
EBITDA
293,87 Tr
424,34 Tr
283,54 Tr
541,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google