Finance

Danh sách
WAGA:EPA
Waga Energy SA
21,60 €
-0,46%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAGA...
Mở
21,95 €
Cao
21,95 €
Thấp
21,60 €
Vốn hoá thị trường
581,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
679,00
Khối lượng
39,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 €
EPS
-1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,78 Tr
Số nhân viên
326
Mở
21,95 €
Cao
21,95 €
Thấp
21,60 €
Vốn hoá thị trường
581,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
679,00
Khối lượng
39,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 €
EPS
-1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,78 Tr
Số nhân viên
326
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waga Energy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập16 thg 1, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,13 Tr
16,13 Tr
17,41 Tr
17,41 Tr
Giá vốn hàng bán
8,29 Tr
8,29 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí doanh thu
8,29 Tr
8,29 Tr
7,60 Tr
7,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,17 Tr
8,17 Tr
9,74 Tr
9,74 Tr
Chi phí hoạt động
9,75 Tr
9,75 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,04 Tr
18,04 Tr
19,65 Tr
19,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
364,50 N
364,50 N
-34,50 N
-34,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,96 Tr
-8,96 Tr
-6,02 Tr
-6,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,79 Tr
-4,79 Tr
-6,02 Tr
-6,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
242,50 N
242,50 N
184,00 N
184,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,71%
-2,71%
-3,06%
-3,06%
Chi phí hoạt động khác
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-864,50 N
-864,50 N
Thu nhập ròng
-9,34 Tr
-9,34 Tr
-6,40 Tr
-6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-57,92%
-57,92%
-36,78%
-36,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,21 Tr
-3,21 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,21 Tr
-3,21 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,68 Tr
2,68 Tr
3,18 Tr
3,18 Tr
EBITDA
198,50 N
198,50 N
843,50 N
843,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,00 N
20,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google