Finance

Danh sách
Tại sao WACLY tăng 9,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
WACLY:OTCMKTS
Wacoal
118,23 US$
+9,90%
(+10,65) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WACLY...
Mở
107,48 US$
Cao
118,23 US$
Thấp
107,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
17,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,79 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
178,71
Cao nhất trong 52 tuần
194,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
106,60 US$
EPS
0,66 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
107,48 US$
Cao
118,23 US$
Thấp
107,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
17,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,79 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
178,71
Cao nhất trong 52 tuần
194,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
106,60 US$
EPS
0,66 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wacoal là một nhà sản xuất nội y và đồ lót phụ nữ, được thành lập vào năm 1949 tại Nhật Bản bởi Koichi Tsukamoto. Công ty có các chi nhánh ở Bắc Mỹ và Châu Âu, và sản xuất các thương hiệu Wacoal, b.tempt'd, Elomi, Eveden, Fantasie, Freya, Lively và Goddess. Wikipedia
Giới thiệu về Wacoal
Giám đốc điều hànhHironobu Yasuhara
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1946
Trụ sở chínhKyōto, Kyōto, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,56 T
42,83 T
41,17 T
48,90 T
Giá vốn hàng bán
18,03 T
18,46 T
18,06 T
20,29 T
Chi phí doanh thu
18,03 T
18,46 T
18,06 T
20,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,84 T
24,30 T
16,88 T
27,04 T
Chi phí hoạt động
22,74 T
23,24 T
42,43 T
26,80 T
Tổng chi phí hoạt động
40,77 T
41,70 T
60,49 T
47,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
1,13 T
-19,33 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
668,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
80,00 Tr
1,95 T
-2,46 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 T
1,99 T
-18,62 T
2,61 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
616,00 Tr
-1,74 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
1.746,25%
-
70,56%
42,22%
Chi phí hoạt động khác
-1,10 T
-1,06 T
15,75 T
-234,00 Tr
Thu nhập ròng
-1,24 T
1,37 T
-667,00 Tr
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,93%
-
-1,62%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
335,00 Tr
781,00 Tr
-
1,01 T
Chi phí lãi suất
-157,00 Tr
-156,00 Tr
-458,00 Tr
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
178,00 Tr
625,00 Tr
-458,00 Tr
806,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,80 T
-
EBITDA
4,49 T
4,24 T
-16,84 T
4,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-881,00 Tr
-921,00 Tr
440,00 Tr
16,00 Tr
Các ứng dụng của Google