Finance

Danh sách
WABAG:NSE
VA Tech Wabag Ltd
1.943,00 ₹
+0,46%
(+8,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WABAG...
Mở
1.943,90 ₹
Cao
1.957,60 ₹
Thấp
1.921,30 ₹
Vốn hoá thị trường
120,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,03 N
Khối lượng
270,80 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.033,00 ₹
EPS
65,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.943,90 ₹
Cao
1.957,60 ₹
Thấp
1.921,30 ₹
Vốn hoá thị trường
120,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
702,03 N
Khối lượng
270,80 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.033,00 ₹
EPS
65,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VA Tech Wabag Ltd. is an Indian multinational company focussed on desalination and water treatment for municipal and industrial users. Founded in Breslau in 1924, the company is headquartered in Chennai. Wikipedia
Giới thiệu về VA Tech Wabag Ltd
Giám đốc điều hànhRajiv Mittal
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webwabag.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,87 T / 8,57 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,34 T
9,61 T
14,14 T
8,87 T
Giá vốn hàng bán
7,22 T
7,99 T
11,60 T
7,56 T
Chi phí doanh thu
7,22 T
7,99 T
11,60 T
7,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
57,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
249,00 Tr
426,00 Tr
983,00 Tr
534,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,47 T
8,41 T
12,59 T
8,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
876,00 Tr
1,20 T
1,56 T
779,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
416,00 Tr
137,00 Tr
-853,00 Tr
152,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,21 T
1,70 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,26 T
1,70 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
260,00 Tr
300,00 Tr
419,00 Tr
281,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
24,73%
24,66%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
232,00 Tr
410,00 Tr
911,00 Tr
518,00 Tr
Thu nhập ròng
848,00 Tr
917,00 Tr
1,28 T
901,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
9,54%
9,07%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
809,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-196,00 Tr
-179,00 Tr
-
-172,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,00 Tr
-179,00 Tr
809,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
EBITDA
891,50 Tr
1,21 T
1,57 T
789,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google