Finance

Danh sách
Tại sao WAAREERTL tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
WAAREERTL:NSE
Waaree Renewable Technologies Ltd
839,00 ₹
+4,04%
(+32,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WAAREERTL...
Mở
815,00 ₹
Cao
840,00 ₹
Thấp
801,00 ₹
Vốn hoá thị trường
87,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,82 N
Khối lượng
300,98 N
Chỉ số P/E
17,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.358,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
779,50 ₹
EPS
48,68 ₹
Số nhân viên
399
Mở
815,00 ₹
Cao
840,00 ₹
Thấp
801,00 ₹
Vốn hoá thị trường
87,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,82 N
Khối lượng
300,98 N
Chỉ số P/E
17,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.358,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
779,50 ₹
EPS
48,68 ₹
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waaree Renewable Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwaareertl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,75 T
8,51 T
11,02 T
9,24 T
Giá vốn hàng bán
5,92 T
6,73 T
8,71 T
7,20 T
Chi phí doanh thu
5,92 T
6,73 T
8,71 T
7,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,94 Tr
136,38 Tr
185,25 Tr
160,44 Tr
Chi phí hoạt động
273,69 Tr
213,62 Tr
261,33 Tr
369,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,19 T
6,94 T
8,97 T
7,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
1,57 T
2,05 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,28 Tr
51,21 Tr
-232,75 Tr
52,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,58 T
2,08 T
1,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,58 T
2,05 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
402,19 Tr
381,92 Tr
523,79 Tr
444,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,69%
24,11%
25,17%
27,18%
Chi phí hoạt động khác
119,91 Tr
56,11 Tr
55,16 Tr
151,06 Tr
Thu nhập ròng
1,16 T
1,20 T
1,56 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
15,01%
14,13%
14,13%
12,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
223,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,20 Tr
-34,22 Tr
-
-95,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,20 Tr
-34,22 Tr
223,83 Tr
-95,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,84 Tr
21,13 Tr
20,92 Tr
57,82 Tr
EBITDA
1,58 T
1,58 T
2,07 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google